растяжение
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Chuyển tự
[sửa]Chuyển tự của растяжение
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | rastjažénije |
| khoa học | rastjaženie |
| Anh | rastyazheniye |
| Đức | rastjaschenije |
| Việt | raxtiagieniie |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Danh từ
растяжение gt
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “растяжение”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)