Bước tới nội dung

расценка

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Nga

Chuyển tự của расценка
Chữ Latinh
LHQ rascénka
khoa học rascenka
Anh rastsenka
Đức raszenka
Việt raxtxenca
Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga

Danh từ

расценка gc

  1. (действие) [sự] định giá, đánh giá.
    произвести расценку чего-л. — định giá (đánh giá) cái gì
  2. (цена) giá, giá cả
  3. (оплата) giá, đơn giá, giá biểu tiền công.

Tham khảo