Bước tới nội dung

расщепить

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Nga

Chuyển tự của расщепить
Chữ Latinh
LHQ rasščepít'
khoa học rasščepit'
Anh rasshchepit
Đức rasschtschepit
Việt raxsepit
Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga

Động từ

расщепить hoàn thành

  1. Xem расщеплять

Tham khảo