реактивный
Giao diện
Tiếng Nga
| Chuyển tự của реактивный | |
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | reaktívnyj |
| khoa học | reaktivnyj |
| Anh | reaktivny |
| Đức | reaktiwny |
| Việt | reactivny |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Tính từ
реактивный
- хим., физиол. — phản ứng
- (Физ.) Phản lực.
- реактивное движение — chuyển động phản lực
- реактивный двигатель — động cơ phản lực
- реактивный самолёт — [chiếc] máy bay phản lực, phi cơ phản lực, phản lực cơ
- реактивная турбина — tuabin phản lực, tuyếc-bin phản lực
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “реактивный”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)