ревностный
Giao diện
Tiếng Nga
| Chuyển tự của ревностный | |
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | révnostnyj |
| khoa học | revnostnyj |
| Anh | revnostny |
| Đức | rewnostny |
| Việt | revnoxtny |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Tính từ
ревностный
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “ревностный”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)