редуцированный
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Chuyển tự
[sửa]Chuyển tự của редуцированный
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | reducírovannyj |
| khoa học | reducirovannyj |
| Anh | redutsirovanny |
| Đức | reduzirowanny |
| Việt | ređutxirovanny |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Tính từ
редуцированный
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “редуцированный”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)