резолюция
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Chuyển tự
[sửa]Chuyển tự của резолюция
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | rezoljúcija |
| khoa học | rezoljucija |
| Anh | rezolyutsiya |
| Đức | resoljuzija |
| Việt | redoliutxiia |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Danh từ
резолюция gc
- (Bản) Quyết nghị, nghị quyết.
- принять резолюцияю — thông qua quyết nghị
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “резолюция”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)