Bước tới nội dung

резолюция

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Nga

[sửa]

Chuyển tự

[sửa]

Danh từ

резолюция gc

  1. (Bản) Quyết nghị, nghị quyết.
    принять резолюцияю — thông qua quyết nghị

Tham khảo