рекордный
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Chuyển tự
[sửa]Chuyển tự của рекордный
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | rekórdnyj |
| khoa học | rekordnyj |
| Anh | rekordny |
| Đức | rekordny |
| Việt | recorđny |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Tính từ
рекордный
- (Là) Kỷ lục.
- рекордные достижения — những thành tích kỷ lục
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “рекордный”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)