Bước tới nội dung

рекордный

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Nga

[sửa]

Chuyển tự

[sửa]

Tính từ

рекордный

  1. () Kỷ lục.
    рекордные достижения — những thành tích kỷ lục

Tham khảo