релятивизм
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Chuyển tự
[sửa]Chuyển tự của релятивизм
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | reljativízm |
| khoa học | reljativizm |
| Anh | relyativizm |
| Đức | reljatiwism |
| Việt | reliatividm |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Danh từ
[sửa]релятивизм gđ
- (филос.) Thuyết tương đối, chủ nghĩa tương đối, tương đối luận.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “релятивизм”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)