репродуктор
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Chuyển tự
[sửa]Chuyển tự của репродуктор
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | reprodúktor |
| khoa học | reproduktor |
| Anh | reproduktor |
| Đức | reproduktor |
| Việt | reprođuctor |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Danh từ
репродуктор gđ
- (Cái) Loa truyền thanh, loa (сокр. ).
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “репродуктор”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)