реформист
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Chuyển tự
[sửa]Chuyển tự của реформист
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | reformíst |
| khoa học | reformist |
| Anh | reformist |
| Đức | reformist |
| Việt | rephormixt |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Danh từ
реформист gđ
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “реформист”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)