решиться
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Chuyển tự
[sửa]Chuyển tự của решиться
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | rešít'sja |
| khoa học | rešit'sja |
| Anh | reshitsya |
| Đức | reschitsja |
| Việt | resitxia |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Động từ
[sửa]решиться Hoàn thành
- Xem решаться 1, 2.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “решиться”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)