рисовать

Từ điển mở Wiktionary
Buớc tưới chuyển hướng Bước tới tìm kiếm

Tiếng Nga[sửa]

Chuyển tự[sửa]

Xem Wiktionary:Phiên âm của tiếng Nga.

Động từ[sửa]

рисовать Thể chưa hoàn thành ((Hoàn thành: нарисовать)), ((В))

  1. Vẽ, họa, vẽ hình; перен. mô tả, miêu tả.
    рисовать карандашом, пером — vẽ bằng bút chì, bằng bút sắt
    рисовать с натуры — vẽ theo mẫu thực, tả sinh

Tham khảo[sửa]