родимый
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Chuyển tự
[sửa]Chuyển tự của родимый
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | rodímyj |
| khoa học | rodimyj |
| Anh | rodimy |
| Đức | rodimy |
| Việt | rođimy |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Tính từ
родимый
- Xem родной 1.
- в знач. сущ. мн.: — родимые — cha mẹ, bố mẹ, ba má, thầy me, thầy u, thầy đẻ, song thân, hai thân, thân sinh, phụ mẫu
- родимое пятно — а) — [cái] bớt, nốt ruồi; б) — (пережиток) tàn dư, vết tích, dấu vết
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “родимый”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)