розмарин
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Chuyển tự
[sửa]Chuyển tự của розмарин
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | rozmarín |
| khoa học | rozmarin |
| Anh | rozmarin |
| Đức | rosmarin |
| Việt | rodmarin |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Danh từ
[sửa]розмарин gđ (бот.)
- (Cây) Mê điệt (Rosmarinus officinalis).
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “розмарин”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)