розничный
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Chuyển tự
[sửa]Chuyển tự của розничный
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | rózničnyj |
| khoa học | rozničnyj |
| Anh | roznichny |
| Đức | rosnitschny |
| Việt | rodnitrny |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Tính từ
розничный
- Lẻ.
- розничные цены — giá bán lẻ
- розничная торговля — thương nghiệp bán lẻ
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “розничный”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)