романический
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Chuyển tự
[sửa]Chuyển tự của романический
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | romaníčeskij |
| khoa học | romaničeskij |
| Anh | romanicheski |
| Đức | romanitscheski |
| Việt | romanitrexki |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Tính từ
романический
- (Có tính chất) Tiểu thuyết.
- (имеющий характер любовных отношений) [có tính chất] ái tình, tình ái.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “романический”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)