роса
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Chuyển tự
Chuyển tự của роса
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | rosá |
| khoa học | rosa |
| Anh | rosa |
| Đức | rosa |
| Việt | roxa |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Danh từ
{{rus-noun-f-1d|root=рос}} роса gc
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “роса”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)