росинка
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Chuyển tự
[sửa]Chuyển tự của росинка
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | rosínka |
| khoa học | rosinka |
| Anh | rosinka |
| Đức | rosinka |
| Việt | roxinca |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Danh từ
росинка gc
- Hạt sương, giọt sương, hạt móc.
- у меня маковой росинки во рту не было — tôi không có được một hột nào trong bụng cả, tôi không ăn không uống gì cả
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “росинка”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)