Bước tới nội dung

ротный

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Nga

Chuyển tự của ротный
Chữ Latinh
LHQ rótnyj
khoa học rotnyj
Anh rotny
Đức rotny
Việt rotny
Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga

Tính từ

ротный

  1. (Thuộc về) Đại đội.
    в знач. сущ. м. — đại đội trưởng, C trưởng (сокр.)

Tham khảo