рубленый
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Chuyển tự
[sửa]Chuyển tự của рубленый
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | rúblenyj |
| khoa học | rublenyj |
| Anh | rubleny |
| Đức | rubleny |
| Việt | rubleny |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Tính từ
рубленый
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “рубленый”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)