Bước tới nội dung

ругательный

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Nga

Chuyển tự của ругательный
Chữ Latinh
LHQ rugátel'nyj
khoa học rugatel'nyj
Anh rugatelny
Đức rugatelny
Việt rugatelny
Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga

Tính từ

ругательный

  1. (Là, có tính chất) Chửi, chưởi, chửi rủa, chửi bới.

Tham khảo