румынка
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Chuyển tự
[sửa]Chuyển tự của румынка
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | rumýnka |
| khoa học | rumynka |
| Anh | rumynka |
| Đức | rumynka |
| Việt | rumynca |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Danh từ
румынка gc
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “румынка”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)