Bước tới nội dung

рухлядь

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Nga

[sửa]

Chuyển tự

[sửa]

Danh từ

рухлядь gc

  1. собир. (thông tục) — đồ cũ kỹ, đồ đạc hư hỏng; (одежда) quần áo cũ kỹ, quần áo rách rưới

Tham khảo