ручей
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Chuyển tự
[sửa]Chuyển tự của ручей
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | ručéj |
| khoa học | ručej |
| Anh | ruchey |
| Đức | rutschei |
| Việt | rutrei |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Danh từ
Bản mẫu:rus-noun-m-6*b ручей gđ
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “ручей”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)