рыбообрабатывающий
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Chuyển tự
[sửa]Chuyển tự của рыбообрабатывающий
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | ryboobrabátyvajuščij |
| khoa học | ryboobrabatyvajuščij |
| Anh | ryboobrabatyvayushchi |
| Đức | ryboobrabatywajuschtschi |
| Việt | ryboobrabatyvaiusi |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Tính từ
рыбообрабатывающий
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “рыбообрабатывающий”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)