рыдание
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Chuyển tự
[sửa]Chuyển tự của рыдание
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | rydánije |
| khoa học | rydanie |
| Anh | rydaniye |
| Đức | rydanije |
| Việt | ryđaniie |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Danh từ
рыдание gt
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “рыдание”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)