Bước tới nội dung

рыжий

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Nga

Chuyển tự của рыжий
Chữ Latinh
LHQ rýžij
khoa học ryžij
Anh ryzhi
Đức ryschi
Việt rygii
Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga

Tính từ

рыжий

  1. Hung hung, hung hung đỏ; (о животном) vàng.
    в знач. сущ. м. (thông tục) — (клоун) người hề, thằng hề

Tham khảo