рыночный

Từ điển mở Wiktionary
Buớc tưới chuyển hướng Bước tới tìm kiếm

Tiếng Nga[sửa]

Chuyển tự[sửa]

Xem Wiktionary:Phiên âm của tiếng Nga.

Tính từ[sửa]

рыночный

  1. (Thuộc về) Chợ, thương trường.
    рыночная цена — giá chợ, thị giá, giá cả ở chợ
    рыночная торговля — [việc] buôn bán ở chợ
  2. (эк.) [thuộc về] thị trường.

Tham khảo[sửa]