самоуправство
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Chuyển tự
Chuyển tự của самоуправство
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | samouprávstvo |
| khoa học | samoupravstvo |
| Anh | samoupravstvo |
| Đức | samouprawstwo |
| Việt | xamoupravxtvo |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Danh từ
самоуправство gt
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “самоуправство”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)