санитарка
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Chuyển tự
[sửa]Chuyển tự của санитарка
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | sanitárka |
| khoa học | sanitarka |
| Anh | sanitarka |
| Đức | sanitarka |
| Việt | xanitarca |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Danh từ
санитарка gc
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “санитарка”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)