санскрит

Từ điển mở Wiktionary
Buớc tưới chuyển hướng Bước tới tìm kiếm

Tiếng Nga[sửa]

Chuyển tự[sửa]

Xem Wiktionary:Phiên âm của tiếng Nga.

Danh từ[sửa]

санскрит

  1. Chữ Phạn, chữ phạn, phạn ngữ.

Tham khảo[sửa]