сахаристый
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Chuyển tự
[sửa]Chuyển tự của сахаристый
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | saharístyj |
| khoa học | saxaristyj |
| Anh | sakharisty |
| Đức | sacharisty |
| Việt | xakharixty |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Tính từ
[sửa]сахаристый
- Có đường.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “сахаристый”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)