сберегательный

Từ điển mở Wiktionary
Buớc tưới chuyển hướng Bước tới tìm kiếm

Tiếng Nga[sửa]

Chuyển tự[sửa]

Xem Wiktionary:Phiên âm của tiếng Nga.

Tính từ[sửa]

сберегательный

  1. (Thuộc về) Tiết kiệm.
    сберегательная касса — quỹ tiết kiệm
    сберегательная книжка — [cuốn] sổ tiết kiệm

Tham khảo[sửa]