сберегательный
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Chuyển tự
[sửa]Chuyển tự của сберегательный
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | sberegátel'nyj |
| khoa học | sberegatel'nyj |
| Anh | sberegatelny |
| Đức | sberegatelny |
| Việt | xberegatelny |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Tính từ
сберегательный
- (Thuộc về) Tiết kiệm.
- сберегательная касса — quỹ tiết kiệm
- сберегательная книжка — [cuốn] sổ tiết kiệm
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “сберегательный”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)