сварливый
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Chuyển tự
[sửa]Chuyển tự của сварливый
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | svarlívyj |
| khoa học | svarlivyj |
| Anh | svarlivy |
| Đức | swarliwy |
| Việt | xvarlivy |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Tính từ
сварливый
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “сварливый”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)