свистеть
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Chuyển tự
[sửa]Chuyển tự của свистеть
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | svistét' |
| khoa học | svistet' |
| Anh | svistet |
| Đức | swistet |
| Việt | xvixtet |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Động từ
свистеть Thể chưa hoàn thành
- Xem свистать
- .
- ветер свистетьит в карманах — cạn túi, hết tiền
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “свистеть”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)