своенравие
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Chuyển tự
Chuyển tự của своенравие
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | svojenrávije |
| khoa học | svoenravie |
| Anh | svoyenraviye |
| Đức | swojenrawije |
| Việt | xvoienraviie |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Danh từ
своенравие gt
- (cách sử dụng bản mẫu lỗi thời) (Tính, sự) Ngang bướng, bướng bỉnh; (капризность) bất thường tính, [tính] đỏng đảnh.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “своенравие”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)