свойственный

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới điều hướng Bước tới tìm kiếm

Tiếng Nga[sửa]

Chuyển tự[sửa]

Xem Wiktionary:Phiên âm của tiếng Nga.

Tính từ[sửa]

свойственный

  1. Vốn có, cố hữu, sẵn có, là đặc tính của... là bản tính của...
    со свойственныйой ему искренностью он... — với lòng chân thành vốn có (cố hữu), anh ta...
    это ему свойственныйо — cái đó là đặc tính (bản tính, vốn có, cổ hữu) của anh ta
    человеку свойственныйо ошибаться — con người thường có thể sai lầm
    зависть ему не свойственныйа — lòng ghen tị không phải là bản tính của nó

Tham khảo[sửa]