свойственный
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Chuyển tự
[sửa]Chuyển tự của свойственный
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | svójstvennyj |
| khoa học | svojstvennyj |
| Anh | svoystvenny |
| Đức | swoistwenny |
| Việt | xvoixtvenny |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Tính từ
свойственный
- Vốn có, cố hữu, sẵn có, là đặc tính của... là bản tính của...
- со свойственныйой ему искренностью он... — với lòng chân thành vốn có (cố hữu), anh ta...
- это ему свойственныйо — cái đó là đặc tính (bản tính, vốn có, cổ hữu) của anh ta
- человеку свойственныйо ошибаться — con người thường có thể sai lầm
- зависть ему не свойственныйа — lòng ghen tị không phải là bản tính của nó
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “свойственный”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)