священый
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Chuyển tự
[sửa]Chuyển tự của священый
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | svjaščényj |
| khoa học | svjaščenyj |
| Anh | svyashcheny |
| Đức | swjaschtscheny |
| Việt | xviaseny |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Tính từ
священый
- Thần thánh, thiêng liêng; рел. thánh.
- священая война — [cuộc] chiến tranh thần thánh
- священый долг — nghĩa vụ thiêng liêng
- Священное писание — Thánh kinh, Kinh thánh
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “священый”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)