сдаточный
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Chuyển tự
[sửa]Chuyển tự của сдаточный
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | sdátočnyj |
| khoa học | sdatočnyj |
| Anh | sdatochny |
| Đức | sdatotschny |
| Việt | xđatotrny |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Tính từ
сдаточный
- (Thuộc về) Giao nộp, chuyển giao, bàn giao.
- сдаточный пункт — а) — địa điểm giao nộp, trạm thu mua; б) — (для сдачи продовольствия) — địa điểm giao lương
- сдаточный акт — biên bản bàn giao
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “сдаточный”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)