себестоимость
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Chuyển tự
[sửa]Chuyển tự của себестоимость
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | sebestóimost' |
| khoa học | sebestoimost' |
| Anh | sebestoimost |
| Đức | sebestoimost |
| Việt | xebextoimoxt |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Danh từ
себестоимость gc (эк.)
- Giá thành.
- по себестоимостьи — theo giá thành
- снижение себестоимостьи продукции — [sự] hạ giá thành sản phẩm
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “себестоимость”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)