седло

Từ điển mở Wiktionary
Buớc tưới chuyển hướng Bước tới tìm kiếm

Tiếng Nga[sửa]

Chuyển tự[sửa]

Xem Wiktionary:Phiên âm của tiếng Nga.

Danh từ[sửa]

Bản mẫu:rus-noun-n-1*d седло gt

  1. (Cái) Yên (тж. у велосипеда, мотоцикла).
    тех. — đế, mặt đế

Tham khảo[sửa]