сейсмический
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Chuyển tự
[sửa]Chuyển tự của сейсмический
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | sejsmíčeskij |
| khoa học | sejsmičeskij |
| Anh | seysmicheski |
| Đức | seismitscheski |
| Việt | xeixmitrexki |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Tính từ
сейсмический
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “сейсмический”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)