секретарь
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Chuyển tự
[sửa]Chuyển tự của секретарь
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | sekretár' |
| khoa học | sekretar' |
| Anh | sekretar |
| Đức | sekretar |
| Việt | xecretar |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Danh từ
секретарь gđ
- (Người) Bí thư, thư ký, lục sự.
- личный секретарь — thư ký riêng, bí thư riêng
- секретарь собрания — thư ký hội nghị
- секретарь народного суда — lục sự (thư ký) tòa án nhân dân
- секретарь месткома — thư ký ban chấp hành công đoàn cơ sở
- секретарь партийной организации — bí thư đảng bộ (tổ chức đảng)
- генеральный секретарь — tổng bí thư, tổng thư ký
- секретарь редакции газеты — thư ký tòa soạn
- .
- государственный секретарь — quốc vụ khanh, ngoại trưởng, bộ trưởng bộ ngoại giao (Mỹ)
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “секретарь”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)