секта
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Cách phát âm
[sửa]Danh từ
[sửa]се́кта (sékta) gc bđv (sinh cách се́кты, danh cách số nhiều се́кты, sinh cách số nhiều сект)
Biến cách
[sửa]Từ liên hệ
[sửa]- секта́нт (sektánt)
Tiếng Ukraina
[sửa]Cách phát âm
[sửa]Danh từ
[sửa]се́кта (sékta) gc bđv (gen. се́кти, nom. số nhiều се́кти, gen. số nhiều сект)
Biến cách
[sửa]Từ liên hệ
[sửa]- сектант (sektant)
Tham khảo
[sửa]- Bilodid, I. K. (biên tập viên) (1970–1980), “секта”, trong Словник української мови: в 11 т. [Từ điển tiếng Ukraina: 11 tập] (bằng tiếng Ukraina), Kyiv: Naukova Dumka
Thể loại:
- Từ 2 âm tiết tiếng Nga
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Nga
- Mục từ có liên kết âm thanh tiếng Nga
- Mục từ tiếng Nga
- Danh từ tiếng Nga
- Danh từ giống cái tiếng Nga
- Danh từ bất động vật tiếng Nga
- Danh từ giống cái tiếng Nga có thân từ cứng
- Danh từ giống cái tiếng Nga có thân từ cứng, trọng âm a
- Danh từ tiếng Nga có trọng âm a
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Ukraina
- Mục từ có liên kết âm thanh tiếng Ukraina
- Mục từ tiếng Ukraina
- Danh từ tiếng Ukraina
- Danh từ giống cái tiếng Ukraina
- Danh từ bất động vật tiếng Ukraina
- Danh từ tiếng Ukraina hard feminine-form nouns
- Danh từ tiếng Ukraina hard feminine-form trọng âm a nouns
- Danh từ tiếng Ukraina Danh từ có mẫu trọng âm a