селькор
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Chuyển tự
[sửa]Chuyển tự của селькор
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | sel'kór |
| khoa học | sel'kor |
| Anh | selkor |
| Đức | selkor |
| Việt | xelcor |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Danh từ
селькор gđ
- (сельский корреспондент) [người] thông tín viên nông thôn.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “селькор”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)