семейный
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Chuyển tự
[sửa]Chuyển tự của семейный
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | seméjnyj |
| khoa học | semejnyj |
| Anh | semeyny |
| Đức | semeiny |
| Việt | xemeiny |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Tính từ
семейный
- (Thuộc về) Gia đình.
- семейное положение — gia cảnh, hoàn cảnh gia đình
- семейная жизнь — cuộc sống gia đình, sinh hoạt gia đình
- в семейныйом кругу — trong phạm vi gia đình
- семейное счастье — hạnh phúc gia đình
- семейные дела — công việc gia đình, việc nhà, gia sự
- (имеющий семию) [có] gia đình.
- семейный человек — người có gia đình, người đã lập gia đình
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “семейный”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)