семитский
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Chuyển tự
[sửa]Chuyển tự của семитский
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | semítskij |
| khoa học | semitskij |
| Anh | semitski |
| Đức | semitski |
| Việt | xemitxki |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Tính từ
семитский
- Xem семитический
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “семитский”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)