Bước tới nội dung

сенокос

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Nga

Chuyển tự của сенокос
Chữ Latinh
LHQ senokós
khoa học senokos
Anh senokos
Đức senokos
Việt xenocox
Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga

Danh từ

сенокос gđ

  1. (Sự) Cắt cỏ; (время косьбы) [vụ, mùa] cắt cỏ.
    быть на сенокосе — đi cắt cỏ, phạng cỏ
  2. (луг, лесто косьбы) nơi cắt cỏ.

Tham khảo