Bước tới nội dung

сенокос

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Nga

[sửa]

Chuyển tự

[sửa]

Danh từ

сенокос

  1. (Sự) Cắt cỏ; (время косьбы) [vụ, mùa] cắt cỏ.
    быть на сенокосе — đi cắt cỏ, phạng cỏ
  2. (луг, лесто косьбы) nơi cắt cỏ.

Tham khảo