сиделка
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Chuyển tự
[sửa]Chuyển tự của сиделка
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | sidélka |
| khoa học | sidelka |
| Anh | sidelka |
| Đức | sidelka |
| Việt | xiđelca |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Danh từ
сиделка gc
- (Người, bà, chị) Hộ lý.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “сиделка”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)