Bước tới nội dung

сиделка

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Nga

Chuyển tự của сиделка
Chữ Latinh
LHQ sidélka
khoa học sidelka
Anh sidelka
Đức sidelka
Việt xiđelca
Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga

Danh từ

сиделка gc

  1. (Người, bà, chị) Hộ lý.

Tham khảo